Một dự luật mang tên “Vietnam Human Rights Act of 2009” được đưa ra tại Hạ viện Hoa Kỳ ngày 2/4/2009 đã nêu thẳng mục tiêu: “thúc đẩy tự do và dân chủ tại Việt Nam”. Nhưng điều khiến văn kiện này gây chú ý không chỉ là cái tên, mà là hàng loạt nhận định gay gắt về tình hình chính trị, tôn giáo, truyền thông và quyền con người tại Việt Nam được liệt kê chi tiết trong phần “Findings”.
Dự luật H.R.1969 được giới thiệu trong khóa họp thứ 111 của Quốc hội Mỹ, phiên họp thứ nhất, bởi ông Smith của New Jersey cùng các nghị sĩ Wolf, Zoe Lofgren của California, Cao, Loretta Sanchez của California, Royce, Rohrabacher và Pence. Văn bản sau đó được chuyển đến Ủy ban Đối ngoại và thêm cả Ủy ban Ways and Means để xem xét các phần thuộc thẩm quyền.
Con số 15,2 tỷ USD và câu hỏi gây nhức nhối: thương mại tăng, tự do có tăng?
Theo dự luật, quan hệ giữa Hoa Kỳ và Việt Nam đã phát triển mạnh kể từ khi lệnh cấm vận thương mại kết thúc năm 1994. Đến năm 2008, kim ngạch thương mại hằng năm giữa hai nước đã đạt hơn 15.200.000.000 USD — một con số khổng lồ.
Nhưng chính tại đây, văn kiện đặt ra một nghịch lý gây tranh cãi: Việt Nam được cho là đã chuyển mình theo hướng tự do kinh tế và thương mại hơn, nhưng theo nhận định trong dự luật, điều đó “không đi kèm” với tự do chính trị và những cải thiện đáng kể về các quyền căn bản của công dân, bao gồm tự do tôn giáo, tự do biểu đạt, tự do lập hội và tự do hội họp.
Gia nhập WTO rồi vẫn bị nêu tên: cú xoáy thẳng vào cam kết nhân quyền
Dự luật nhắc lại rằng Quốc hội Hoa Kỳ đã đồng ý để Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới WTO vào năm 2006, trong bối cảnh có những bảo đảm rằng Chính phủ Việt Nam đang cải thiện hồ sơ nhân quyền và sẽ tiếp tục làm như vậy.
Tuy nhiên, văn kiện nêu rằng kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO ngày 11/1/2007, Chính phủ Việt Nam đã “tùy tiện bắt giữ và bỏ tù” một số cá nhân vì các hoạt động ôn hòa vận động cho dân chủ. Những cái tên được nhắc trực tiếp gồm Linh mục Nguyễn Văn Lý, luật sư nhân quyền Nguyễn Văn Đài và Lê Thị Công Nhân.
“Một đảng lãnh đạo” và những cáo buộc siết chặt tiếng nói đối lập
Trong phần nhận định, Quốc hội Mỹ nêu Việt Nam vẫn là một nhà nước một đảng, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo và kiểm soát, đồng thời cho rằng người dân bị từ chối quyền thay đổi chính phủ của mình.
Dự luật cũng ghi nhận Quốc hội Việt Nam trong những năm gần đó có vai trò tích cực hơn trong việc nêu lên các quan ngại địa phương, tham nhũng và sự kém hiệu quả. Nhưng văn kiện vẫn cho rằng Quốc hội Việt Nam chịu sự chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và đảng này duy trì quyền kiểm soát việc lựa chọn ứng viên trong các cuộc bầu cử quốc gia và địa phương.
Các cáo buộc tiếp tục được đẩy lên cao: Chính phủ Việt Nam bị nêu là cấm thách thức công khai tính chính danh của nhà nước một đảng, hạn chế tự do quan điểm, báo chí, lập hội, đồng thời giới hạn chặt chẽ việc tiếp cận Internet và viễn thông.
Tôn giáo bị đặt dưới kính lúp: từ Tin Lành, Công giáo đến Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo
Một phần lớn của dự luật tập trung vào tự do tôn giáo. Văn kiện cho rằng Chính phủ Việt Nam tiếp tục hạn chế tự do tôn giáo và hoạt động của các tổ chức tôn giáo, dù từng có các báo cáo về tiến bộ trong việc mở nhà thờ và đăng ký hợp pháp các địa điểm tôn giáo.
Đáng chú ý, dự luật nói rằng sau khi Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ gỡ Việt Nam khỏi danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” về tự do tôn giáo vào tháng 11/2006, hầu hết các bước đi tích cực đã bị chững lại.
- Các hội thánh Tin Lành của người dân tộc thiểu số chưa đăng ký được nêu là chịu các lạm dụng nghiêm trọng, bao gồm ép buộc bỏ đạo, bắt giữ, sách nhiễu, cắt các chương trình xã hội dành cho dân cư nói chung, tịch thu và phá hủy tài sản, thậm chí bị đánh đập nghiêm trọng.
- Trong một buổi cầu nguyện ôn hòa của người Công giáo nhằm yêu cầu trả lại các tài sản nhà thờ bị chính phủ tịch thu, người tham gia bị nêu là đã bị quấy rối, giải tán, một số bị bắt giữ và một số tài sản bị phá hủy.
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất được nêu là tiếp tục bị hạn chế liên lạc, đi lại, biểu đạt và hội họp vì không gia nhập các tổ chức Phật giáo do nhà nước bảo trợ.
- Các tín đồ Cao Đài và Hòa Hảo không được công nhận chính thức hoặc không liên kết với các nhóm được nhà nước cho phép cũng bị nêu là tiếp tục chịu đàn áp, bao gồm giam giữ và bỏ tù.
Người Thượng, Hmong, Khmer Krom: những cộng đồng bị nêu trong các cáo buộc nghiêm trọng
Dự luật dành một đoạn đặc biệt cho các cuộc biểu tình của người Thượng vào cuối tuần lễ Phục sinh tháng 4/2004. Theo văn kiện, hàng nghìn người Thượng đã tụ tập để phản đối cách họ bị đối xử, bao gồm việc tịch thu đất bộ tộc và các hạn chế tiếp diễn đối với hoạt động tôn giáo.
Các báo cáo được dự luật mô tả là đáng tin cậy cho biết những cuộc biểu tình này đã gặp phản ứng bạo lực: nhiều người biểu tình bị bắt, bị thương, phải lẩn trốn, và một số người bị giết. Văn kiện còn nêu nhiều người Thượng vẫn đang thụ án dài hạn vì tham gia các cuộc biểu tình ôn hòa trong các năm 2001 và 2004. Các quan chức chính phủ được cho là tiếp tục hạn chế nghiêm ngặt việc đi lại của người Thượng và cấm họ tìm kiếm quy chế tị nạn tại Campuchia.
Cộng đồng Hmong tại vùng Tây Bắc Việt Nam cũng được nêu là chịu hạn chế, lạm dụng và đàn áp. Dù chính phủ đã cho phép một số người Hmong theo Tin Lành tổ chức và thực hành hoạt động tôn giáo, dự luật cho rằng một số quan chức vẫn tiếp tục từ chối hoặc phớt lờ thêm các đơn xin đăng ký.
Ngày 8/2/2007, Chính phủ Việt Nam bị nêu là đã bắt giữ và tước áo tu của một số nhà sư Phật giáo người Khmer sau một cuộc biểu tình tôn giáo ôn hòa. Văn kiện cũng cho rằng chính phủ tiếp tục hạn chế quyền biểu đạt, hội họp, lập hội của người Khmer Krom, kiểm soát toàn bộ các tổ chức tôn giáo và cấm hầu hết các cuộc biểu tình ôn hòa.
Internet, truyền thông và Radio Free Asia: kiểm soát đến mức nào?
Dự luật khẳng định Chính phủ Việt Nam kiểm soát toàn bộ truyền thông in ấn và điện tử, bao gồm cả việc truy cập Internet. Văn kiện còn nêu việc gây nhiễu tín hiệu của một số đài phát thanh nước ngoài, trong đó có Radio Free Asia.
Không chỉ vậy, những người đăng tải, xuất bản, gửi đi hoặc phân phối tài liệu liên quan đến dân chủ được nêu là đã bị bắt giữ và bỏ tù. Đây là một trong những điểm nóng nhất của văn kiện, bởi nó chạm thẳng vào câu hỏi: quyền lên tiếng trên mạng và ngoài đời thực khi ấy bị giới hạn đến đâu?
Dự luật muốn gì: cấm viện trợ phi nhân đạo, hỗ trợ dân chủ, báo cáo hằng năm
“Vietnam Human Rights Act of 2009” không chỉ là một bản cáo buộc. Dự luật đưa ra nhiều phần chính, trong đó có cấm tăng viện trợ phi nhân đạo song phương cho Chính phủ Việt Nam, cấm áp dụng Quy chế Ưu đãi Thuế quan Phổ cập cho Việt Nam, và hỗ trợ các hoạt động thúc đẩy dân chủ tại Việt Nam.
Văn kiện cũng đề cập đến ngoại giao công chúng của Hoa Kỳ, bao gồm các chương trình phát sóng của Radio Free Asia vào Việt Nam, các chương trình trao đổi giáo dục và văn hóa giữa Hoa Kỳ và Việt Nam, chính sách tái định cư người tị nạn là công dân Việt Nam, cũng như yêu cầu báo cáo hằng năm về tiến triển hướng tới tự do và dân chủ tại Việt Nam.
Từ con số thương mại hơn 15,2 tỷ USD đến các cáo buộc về bắt giữ, kiểm soát truyền thông, hạn chế tôn giáo và đàn áp các cộng đồng thiểu số, dự luật H.R.1969 đã biến hồ sơ nhân quyền Việt Nam năm 2009 thành một chủ đề gây tranh cãi dữ dội. Câu hỏi còn lại là: khi kinh tế mở cửa, liệu các quyền tự do căn bản có được mở theo?

Bình luận